Cách dùng "我大楚疆土寸土不让" (wǒ dà chǔ jiāng tǔ cùn tǔ bù ràng) trong hội thoại tiếng Trung
我大楚疆土寸土不让
wǒ dà chǔ jiāng tǔ cùn tǔ bù ràng
lãnh thổ Đại Sở ta, một tấc đất cũng không nhường.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
11:50
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我要让朔漠人知道 | wǒ yào ràng shuò mò rén zhī dào | ta muốn cho người Sóc Mạc biết |
| 2▶ | 我大楚疆土寸土不让 | wǒ dà chǔ jiāng tǔ cùn tǔ bù ràng | lãnh thổ Đại Sở ta, một tấc đất cũng không nhường. |
| 3 | (云) | ( yún ) | VÂN |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 5 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
gū de jiě jiě hé jiù jiù shén me shí hòu huí lái ?tỷ tỷ và cữu cữu của ta khi nào trở về?

HSK 2
0:03s
















