Cách dùng "我大楚疆土寸土不让" (wǒ dà chǔ jiāng tǔ cùn tǔ bù ràng) trong hội thoại tiếng Trung
我大楚疆土寸土不让
lãnh thổ Đại Sở ta, một tấc đất cũng không nhường.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
11:50
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我要让朔漠人知道 | wǒ yào ràng shuò mò rén zhī dào | ta muốn cho người Sóc Mạc biết |
| 2▶ | 我大楚疆土寸土不让 | wǒ dà chǔ jiāng tǔ cùn tǔ bù ràng | lãnh thổ Đại Sở ta, một tấc đất cũng không nhường. |
| 3 | (云) | ( yún ) | VÂN |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
nín xiàn zài de shēn tǐ bù néng zài shàng zhàn chǎng le wǒ chǔ líng yào shì sǐNgài hiện giờ không thể ra trận nữa. Dù Sở Lĩnh này có chết, cũng phải chết trên chiến trường.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ lín xíng qián xiōng zhǎng gěi wǒ de tā bú huì hài wǒTrước khi lên đường, huynh trưởng đã giao cho ta. Huynh ấy sẽ không hại ta đâu.

HSK 7
0:03s
jiāng jūn dài xiǎo rén yī yàn shí jiān lái bù jí leTướng quân, để tiểu nhân kiểm tra trước. Không kịp nữa rồi.



