Cách dùng "鸡呀 要用谷子喂" (jī ya yào yòng gǔ zi wèi) trong hội thoại tiếng Trung
鸡呀 要用谷子喂
Gà phải cho ăn thóc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
32:21
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可以吃到雪化的时候 | kě yǐ chī dào xuě huà de shí hòu | ăn được tới lúc tuyết tan. |
| 2▶ | 鸡呀 要用谷子喂 | jī ya yào yòng gǔ zi wèi | Gà phải cho ăn thóc. |
| 3 | 鸡生了蛋哪 | jī shēng le dàn nǎ | Gà đẻ trứng rồi, |
More Clips From Episode
Total 143 clips (Page 6 of 8)
HSK 7
0:03s
rú jīn lú chéng nà biān nǐ jiāng zuò hé dǎ suànHiện giờ, chuyện bên Lư Thành đệ định thế nào?

HSK 3
0:03s
wǒ yě zhǐ néng bǎo zhù shǒu xià de jiàng shìta cũng chỉ có thể bảo vệ binh sĩ dưới trướng

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
tiān liàng zhī qián qiān wàn bù xǔ chū qùTrước khi trời sáng, tuyệt đối không được ra ngoài.

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè bāng yǒu niáng shēng méi niáng yǎng deCái lũ có mẹ sinh không mẹ dạy các ngươi.














