Cách dùng "鸡呀 要用谷子喂" (jī ya yào yòng gǔ zi wèi) trong hội thoại tiếng Trung

ya yàoyòngziwèi

Gà phải cho ăn thóc.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
32:21
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1可以吃到雪化的时候kě yǐ chī dào xuě huà de shí hòuăn được tới lúc tuyết tan.
2鸡呀 要用谷子喂jī ya yào yòng gǔ zi wèiGà phải cho ăn thóc.
3鸡生了蛋哪jī shēng le dàn nǎGà đẻ trứng rồi,

More Clips From Episode

Total 143 clips (Page 8 of 8)
只可惜呀
HSK 5
0:03s
zhǐ kě xī yaChỉ tiếc là

我又是个瞎老婆子
HSK 7
0:03s
wǒ yòu shì gè xiā lǎo pó ziTa lại là một bà lão mù.

能帮着刮痧
HSK 2
0:03s
néng bāng zhe guā shācó thể giúp cạo gió không?