Cách dùng "她 她叫樊长玉" (tā tā jiào fán zhǎng yù) trong hội thoại tiếng Trung
她 她叫樊长玉
cô ta… cô ta tên Phàn Trường Ngọc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
16:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大人 你说的那个杀猪的娘们儿 | dà rén nǐ shuō de nà ge shā zhū de niáng men er | Đại nhân, cô gái mổ lợn mà ngài nói, |
| 2▶ | 她 她叫樊长玉 | tā tā jiào fán zhǎng yù | cô ta… cô ta tên Phàn Trường Ngọc. |
| 3 | 我 我知道她 | wǒ wǒ zhī dào tā | Ta... ta biết, nhà… |
More Clips From Episode
Total 143 clips (Page 7 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
méi yǒu fā xiàn fán niáng zǐ hé zhǎng níng de zōng jìkhông phát hiện tung tích của Phàn nương tử và Trường Ninh.

HSK 2
0:03s
hóu yé wǒ bāng nǐ♪ Phai mờ qua nghìn năm ♪ Hầu gia, để ta giúp ngài. ♪ Được hậu thế khắc ghi ♪

HSK 7
0:03s
zhǎo gè néng bì xuě qǔ nuǎn de dì fāng♪ Hợp thì ít mà tan thì quá nhiều ♪ Tìm một chỗ tránh tuyết sưởi ấm.

HSK 7
0:03s
bǎ qīng fēng zhài shān fěi shī tǐ guà zài chéng lóu shàngTreo xác sơn tặc trại Thanh Phong lên tường thành,

HSK 1
0:03s
nǐ zěn me bú shì wǒ rèn shí de fán zhǎng yù leSao nàng không còn là Phàn Trường Ngọc ta quen nữa? ♪ Sau khi đã liều mình một trận ♪

HSK 7
0:03s
nà ge yǒng yuǎn dōu nuǎn hōng hōng de rén♪ Sau khi đã liều mình một trận ♪ [Người luôn ấm áp như vậy,] ♪ Đừng bận tâm ♪

HSK 7
0:03s
zěn me xiàn zài shēn zi què shì lěng bīng bīng desao giờ thân thể lại lạnh ngắt thế này? ♪ Ta muốn bất chấp hết thảy nhân quả ♪











