Cách dùng "她 她叫樊长玉" (tā tā jiào fán zhǎng yù) trong hội thoại tiếng Trung
她 她叫樊长玉
cô ta… cô ta tên Phàn Trường Ngọc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
16:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大人 你说的那个杀猪的娘们儿 | dà rén nǐ shuō de nà ge shā zhū de niáng men er | Đại nhân, cô gái mổ lợn mà ngài nói, |
| 2▶ | 她 她叫樊长玉 | tā tā jiào fán zhǎng yù | cô ta… cô ta tên Phàn Trường Ngọc. |
| 3 | 我 我知道她 | wǒ wǒ zhī dào tā | Ta... ta biết, nhà… |


