Cách dùng "她 她叫樊长玉" (tā tā jiào fán zhǎng yù) trong hội thoại tiếng Trung

jiàofánzhǎng

cô ta… cô ta tên Phàn Trường Ngọc.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
16:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1大人 你说的那个杀猪的娘们儿dà rén nǐ shuō de nà ge shā zhū de niáng men erĐại nhân, cô gái mổ lợn mà ngài nói,
2她 她叫樊长玉tā tā jiào fán zhǎng yùcô ta… cô ta tên Phàn Trường Ngọc.
3我 我知道她wǒ wǒ zhī dào tāTa... ta biết, nhà…

More Clips From Episode

Total 143 clips (Page 8 of 8)
只可惜呀
HSK 5
0:03s
zhǐ kě xī yaChỉ tiếc là

我又是个瞎老婆子
HSK 7
0:03s
wǒ yòu shì gè xiā lǎo pó ziTa lại là một bà lão mù.

能帮着刮痧
HSK 2
0:03s
néng bāng zhe guā shācó thể giúp cạo gió không?