Cách dùng "已经寝食难安了吧" (yǐ jīng qǐn shí nán ān le ba) trong hội thoại tiếng Trung
已经寝食难安了吧
đã ăn ngủ không yên rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
30:14
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 恐怕现在这下手害我之人 | kǒng pà xiàn zài zhè xià shǒu hài wǒ zhī rén | E rằng lúc này kẻ ra tay hại ta |
| 2▶ | 已经寝食难安了吧 | yǐ jīng qǐn shí nán ān le ba | đã ăn ngủ không yên rồi. |
| 3 | 你我师兄弟多年 | nǐ wǒ shī xiōng dì duō nián | Chúng ta là sư huynh sư đệ nhiều năm, |
More Clips From Episode
Total 143 clips (Page 1 of 8)
HSK 2
0:03s
nǐ men shì dǎ bù guò wǒ mèi de[Trại Thanh Phong] Các ngươi đánh không lại muội muội ta đâu.

HSK 7
0:03s
zhī dào wèi shén me wǒ shì qīng fēng zhài de lǎo dà maBiết vì sao ta lại là thủ lĩnh của trại Thanh Phong không? [Trại Thanh Phong]

HSK 7
0:03s
píng rì lǐ jiù zhī dào qī fù nǚ rén[Trại Thanh Phong] ngày thường chỉ biết ức hiếp nữ nhân.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
gǎn shā wǒ men de rén nǐ men shì zhǎo sǐDám giết người của bọn ta, các ngươi chán sống rồi!

HSK 7
0:03s












