Cách dùng "东躲西藏的日子" (dōng duǒ xī cáng de rì zi) trong hội thoại tiếng Trung

dōngduǒ西cángdezi

phải trốn chui trốn nhủi nữa.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
37:18
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1就是我陈书婷 再也不要过这种jiù shì wǒ chén shū tíng zài yě bú yào guò zhè zhǒngĐó là Trần Thư Đình em không bao giờ sống những ngày
2东躲西藏的日子dōng duǒ xī cáng de rì ziphải trốn chui trốn nhủi nữa.
3可是一直以来kě shì yì zhí yǐ lái[Nhưng mà từ trước đến giờ]

More Clips From Episode

Total 203 clips (Page 9 of 11)
我们两个之间不是爱情
HSK 4
0:03s
wǒ men liǎng gè zhī jiān bú shì ài qínggiữa chúng ta không phải tình yêu.

我知道你那儿 这两天出事了 你心情不太好
HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào nǐ nà ér zhè liǎng tiān chū shì le nǐ xīn qíng bù tài hǎoem biết mấy hôm nay anh gặp chuyện nên tâm trạng không tốt lắm.

但是这是两码事 这不一样的
HSK 3
0:03s
dàn shì zhè shì liǎng mǎ shì zhè bù yí yàng deNhưng đây là hai chuyện khác nhau, nó khác nhau mà.

咱不想那些了好不好 聊点高兴的
HSK 3
0:03s
zán bù xiǎng nà xiē le hǎo bù hǎo liáo diǎn gāo xìng deChúng ta không nghĩ đến những chuyện này nữa được không? Nói chuyện vui vẻ nhé.

九月六号是咱俩的婚礼
HSK 5
0:03s
jiǔ yuè liù hào shì zán liǎ de hūn lǐĐám cưới của chúng ta vào ngày sáu tháng chín.

不是 你先帮我想想 是不是人太多了
HSK 3
0:03s
bú shì nǐ xiān bāng wǒ xiǎng xiǎng shì bú shì rén tài duō leKhông phải, anh nghĩ cho em trước đi, có phải nhiều người quá không?

我从来就没有爱过你
HSK 4
0:03s
wǒ cóng lái jiù méi yǒu ài guò nǐanh chưa từng yêu em.

安欣 你干吗去 安欣
HSK 1
0:03s
ān xīn nǐ gàn má qù ān xīnAn Hân, anh đi đâu đấy An Hân?

安欣 我让你把话 说清楚了 你站住
HSK 3
0:03s
ān xīn wǒ ràng nǐ bǎ huà shuō qīng chǔ le nǐ zhàn zhùAn Hân, em bảo anh nói chuyện cho rõ ràng, anh đứng lại.

你是不是对那几个条件 你觉得不舒服对不对
HSK 4
0:03s
nǐ shì bú shì duì nà jǐ gè tiáo jiàn nǐ jué de bù shū fú duì bú duìCó phải anh thấy không thoải mái với mấy điều kiện kia đúng không?

你不舒服 你可以跟我讲嘛 我们改一改嘛
HSK 6
0:03s
nǐ bù shū fú nǐ kě yǐ gēn wǒ jiǎng ma wǒ men gǎi yī gǎi maAnh khó chịu anh có thể nói với em mà, chúng ta sửa lại.

那实在不行就不做嘛
HSK 6
0:03s
nà shí zài bù xíng jiù bù zuò maNếu thật sự không được thì không làm nữa.

就搬出去住呗 安欣
HSK 3
0:03s
jiù bān chū qù zhù bei ān xīndọn ra ngoài ở thôi. An Hân.

安欣 你先站住 把话说清楚了 好不好
HSK 3
0:03s
ān xīn nǐ xiān zhàn zhù bǎ huà shuō qīng chǔ le hǎo bù hǎoAn Hân, anh đứng lại đã. Nói chuyện cho rõ ràng, được không?

老两口也是觉得 我们大家都是一家人
HSK 1
0:03s
lǎo liǎng kǒu yě shì jué de wǒ men dà jiā dōu shì yī jiā rénBố mẹ cũng là nghĩ chúng ta là người một nhà rồi,

大家也都是为了你好
HSK 3
0:03s
dà jiā yě dōu shì wèi le nǐ hǎomọi người cũng vì tốt cho anh thôi.

你怎么这么不懂事呢
HSK 7
0:03s
nǐ zěn me zhè me bù dǒng shì neSao anh không hiểu chuyện vậy chứ?

你到底怎么回事
HSK 4
0:03s
nǐ dào dǐ zěn me huí shìRốt cuộc anh làm sao thế?

你先把话说清楚好不好
HSK 3
0:03s
nǐ xiān bǎ huà shuō qīng chǔ hǎo bù hǎoAnh nói cho rõ ràng đã được không?

你还走 你别走了 安欣 你站住
HSK 2
0:03s
nǐ hái zǒu nǐ bié zǒu le ān xīn nǐ zhàn zhùAnh còn đi nữa, anh đừng đi nữa. An Hân, anh đứng lại.