Cách dùng "哪边 不好意思 这边 好" (nǎ biān bù hǎo yì sī zhè biān hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
哪边 不好意思 这边 好
- Bên nào. - Xin lỗi, bên này. Được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
16:20
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 麻烦您跟我们回去一趟 好 可以 这边 这边 | má fán nín gēn wǒ men huí qù yī tàng hǎo kě yǐ zhè biān zhè biān | Phiền anh đi cùng chúng tôi một chuyến. - Được, được. - Bên này. Bên này. |
| 2▶ | 哪边 不好意思 这边 好 | nǎ biān bù hǎo yì sī zhè biān hǎo | - Bên nào. - Xin lỗi, bên này. Được. |
| 3 | 好 谢谢 | hǎo xiè xiè | Được, cảm ơn. |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 11 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ xīn lǐ miàn cáng bù xià lái tài duō de shì qíngTrong lòng cháu không thể giấu giếm quá nhiều chuyện.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nín bié guǎn le wǒ yào shàng gǎng zhí qín leChú cứ kệ đi, cháu phải đi làm nhiệm vụ rồi.