Cách dùng "我一枪打死你 别 阿盛" (wǒ yī qiāng dǎ sǐ nǐ bié ā shèng) trong hội thoại tiếng Trung
我一枪打死你 别 阿盛
Tôi bắn chết anh. Đừng, A Thịnh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
11:54
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 停住 | tíng zhù | Dừng lại. |
| 2▶ | 我一枪打死你 别 阿盛 | wǒ yī qiāng dǎ sǐ nǐ bié ā shèng | Tôi bắn chết anh. Đừng, A Thịnh. |
| 3 | 你打死他 | nǐ dǎ sǐ tā | Em mà bắn chết anh ta, |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 11 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ xīn lǐ miàn cáng bù xià lái tài duō de shì qíngTrong lòng cháu không thể giấu giếm quá nhiều chuyện.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nín bié guǎn le wǒ yào shàng gǎng zhí qín leChú cứ kệ đi, cháu phải đi làm nhiệm vụ rồi.