Cách dùng "衣服撩开 撩开" (yī fú liáo kāi liáo kāi) trong hội thoại tiếng Trung

liáokāi liáokāi

Vén áo lên. Vén lên.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
11:40
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1扔在那儿rēng zài nà érVứt bên đó.
2衣服撩开 撩开yī fú liáo kāi liáo kāiVén áo lên. Vén lên.
3转身zhuǎn shēnXoay người.

More Clips From Episode

Total 203 clips (Page 10 of 11)
我也是这么想的
HSK 2
0:03s
wǒ yě shì zhè me xiǎng deem cũng nghĩ vậy.

我也从来都没有 爱过你
HSK 4
0:03s
wǒ yě cóng lái dōu méi yǒu ài guò nǐem cũng chưa từng yêu anh.

从来都没有
HSK 4
0:03s
cóng lái dōu méi yǒuChưa từng.

那个 没话说了
HSK 1
0:03s
nà ge méi huà shuō leÀ... [Không còn gì để nói à?]

我就做了个决定
HSK 3
0:03s
wǒ jiù zuò le gè jué dìngem đã quyết định rồi.

东躲西藏的日子
HSK 4
0:03s
dōng duǒ xī cáng de rì ziphải trốn chui trốn nhủi nữa.

可是一直以来
HSK 3
0:03s
kě shì yì zhí yǐ lái[Nhưng mà từ trước đến giờ]

好像是我错了
HSK 3
0:03s
hǎo xiàng shì wǒ cuò le[hình như em sai rồi.]

高启强 你从来就没有变
HSK 4
0:03s
gāo qǐ qiáng nǐ cóng lái jiù méi yǒu biànCao Khải Cường, anh chưa từng thay đổi.

你本来就是这样的
HSK 4
0:03s
nǐ běn lái jiù shì zhè yàng de[Vốn dĩ anh là như vậy.]

是我没有看清
HSK 1
0:03s
shì wǒ méi yǒu kàn qīng[Là em không nhìn rõ ràng.]

最后我求你一件事
HSK 6
0:03s
zuì hòu wǒ qiú nǐ yī jiàn shì[Cuối cùng em xin anh một chuyện.]

你也不要来打扰 我们的生活
HSK 4
0:03s
nǐ yě bú yào lái dǎ rǎo wǒ men de shēng huóanh cũng đừng đến quấy rầy cuộc sống của bọn em nữa.

安叔 安什么叔 安叔 你把孟钰怎么了
HSK 5
0:03s
ān shū ān shén me shū ān shū nǐ bǎ mèng yù zěn me leChú An. [Chú An cái gì mà chú An?] [Cháu làm gì Mạnh Ngọc rồi?]

丫头在电话里 跟我哭得都不行了 说你骗她
HSK 7
0:03s
yā tou zài diàn huà lǐ gēn wǒ kū dé dōu bù xíng le shuō nǐ piàn tā[Con bé gọi điện cho chú] [khóc ầm lên,] [nói cháu lừa nó.]

不是 你这个小兔崽子 怎么了你
HSK 1
0:03s
bú shì nǐ zhè ge xiǎo tù zǎi zi zěn me le nǐ[Không phải, thằng ranh cháu] [làm sao đấy?]

我要是知道 你欺负这丫头 我从勃北回来
HSK 7
0:03s
wǒ yào shì zhī dào nǐ qī fù zhè yā tou wǒ cóng bó běi huí lái[Nếu như chú biết] [cháu bắt nạt con bé,] [việc đầu tiên chú làm]

第一件事 先把你腿打断
HSK 5
0:03s
dì yī jiàn shì xiān bǎ nǐ tuǐ dǎ duàn[sau khi trở về từ Bột Bắc] [là đánh gãy chân cháu trước.]

有太多人 不明不白地死了
HSK 4
0:03s
yǒu tài duō rén bù míng bù bái dì sǐ lecó quá nhiều người chết một cách không rõ ràng rồi.

有太多的事 不明不白被压下去了
HSK 4
0:03s
yǒu tài duō de shì bù míng bù bái bèi yā xià qù leCó quá nhiều chuyện bị dìm xuống một cách khó hiểu.