Cách dùng "衣服撩开 撩开" (yī fú liáo kāi liáo kāi) trong hội thoại tiếng Trung
衣服撩开 撩开
Vén áo lên. Vén lên.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
11:40
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 扔在那儿 | rēng zài nà ér | Vứt bên đó. |
| 2▶ | 衣服撩开 撩开 | yī fú liáo kāi liáo kāi | Vén áo lên. Vén lên. |
| 3 | 转身 | zhuǎn shēn | Xoay người. |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 11 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ xīn lǐ miàn cáng bù xià lái tài duō de shì qíngTrong lòng cháu không thể giấu giếm quá nhiều chuyện.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nín bié guǎn le wǒ yào shàng gǎng zhí qín leChú cứ kệ đi, cháu phải đi làm nhiệm vụ rồi.