Cách dùng "衣服撩开 撩开" (yī fú liáo kāi liáo kāi) trong hội thoại tiếng Trung
衣服撩开 撩开
yī fú liáo kāi liáo kāi
Vén áo lên. Vén lên.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
11:40
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 扔在那儿 | rēng zài nà ér | Vứt bên đó. |
| 2▶ | 衣服撩开 撩开 | yī fú liáo kāi liáo kāi | Vén áo lên. Vén lên. |
| 3 | 转身 | zhuǎn shēn | Xoay người. |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 6 of 11)
HSK 7
0:03s
gèng duì bù qǐ dāng nián guó huī xià de shì yán[càng có lỗi] [với lời thề dưới quốc huy năm đó.]

HSK 5
0:03s
wǒ de zhèng jù liàn shǐ zhōng wú fǎ wán zhěng[mắt xích chứng cứ của tôi] [từ đầu đến cuối không thể nào hoàn thiện.]

HSK 3
0:03s
nǐ bù zhī dào wǒ tà rù zěn yàng yí gè shēn yuān[anh không biết] [tôi đã bước vào vực sâu như thế nào đâu.]

HSK 7
0:03s
shì jiàn gōng jí tuán mù qián zuì dà de gǔ dōnglà cổ đông lớn nhất hiện tại của Tập đoàn Xây dựng.

HSK 7
0:03s
nǐ zhī dào dǎ yú de rén zěn me shuō ma fēng làng yuè dàBố biết người đánh cá nói thế nào không? Sóng gió càng lớn,

HSK 3
0:03s
wǒ yǐ qián gāng jìn gōng sī de shí hòu yǒu gè rén gào sù wǒTrước đây khi con vừa vào công ty, có người nói với con

HSK 6
0:03s












