Cách dùng "大的嘛 是我的女人" (dà de ma shì wǒ de nǚ rén) trong hội thoại tiếng Trung
大的嘛 是我的女人
Người lớn là nữ nhân của ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
9:16
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 刚才那二人是谁啊 | gāng cái nà èr rén shì shuí a | hai người ban nãy là ai? |
| 2▶ | 大的嘛 是我的女人 | dà de ma shì wǒ de nǚ rén | Người lớn là nữ nhân của ta, |
| 3 | 小的是个大惊喜 | xiǎo de shì gè dà jīng xǐ | còn đứa bé là một bất ngờ lớn. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 8 of 8)
HSK 5
0:03s
yào zhuā wǒ men zhè xiē liáng mín qù shān wài cǎi shímuốn bắt những dân lành như bọn ta ra ngoài núi khai thác đá.

HSK 6
0:03s
nǐ xiù kǒu yǒu tiě qì pèng zhuàng de shēng yīnTrong ống tay áo ngươi có tiếng kim loại va chạm,

HSK 7
0:03s
shuí zhī dào nǐ shì bú shì chóng zhōu de nì zéiai biết cô có phải nghịch tặc ở Sùng Châu















