Cách dùng "大恩人放出来了" (dà ēn rén fàng chū lái le) trong hội thoại tiếng Trung
大恩人放出来了
Ân nhân được thả rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
17:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大恩人出来了 | dà ēn rén chū lái le | Ân nhân ra rồi. |
| 2▶ | 大恩人放出来了 | dà ēn rén fàng chū lái le | Ân nhân được thả rồi. |
| 3 | 谢谢大恩人 | xiè xiè dà ēn rén | Đa tạ ân nhân. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 8 of 8)
HSK 5
0:03s
yào zhuā wǒ men zhè xiē liáng mín qù shān wài cǎi shímuốn bắt những dân lành như bọn ta ra ngoài núi khai thác đá.

HSK 6
0:03s
nǐ xiù kǒu yǒu tiě qì pèng zhuàng de shēng yīnTrong ống tay áo ngươi có tiếng kim loại va chạm,

HSK 7
0:03s
shuí zhī dào nǐ shì bú shì chóng zhōu de nì zéiai biết cô có phải nghịch tặc ở Sùng Châu















