Cách dùng "但是故人已去" (dàn shì gù rén yǐ qù) trong hội thoại tiếng Trung
但是故人已去
Nhưng người xưa đã mất,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
26:57
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也不全怪贺大人 | yě bù quán guài hè dà rén | cũng không thể chỉ trách Hạ đại nhân được. |
| 2▶ | 但是故人已去 | dàn shì gù rén yǐ qù | Nhưng người xưa đã mất, |
| 3 | 贺某心中有愧呀 | hè mǒu xīn zhōng yǒu kuì ya | Hạ mỗ áy náy trong lòng. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 8 of 8)
HSK 5
0:03s
yào zhuā wǒ men zhè xiē liáng mín qù shān wài cǎi shímuốn bắt những dân lành như bọn ta ra ngoài núi khai thác đá.

HSK 6
0:03s
nǐ xiù kǒu yǒu tiě qì pèng zhuàng de shēng yīnTrong ống tay áo ngươi có tiếng kim loại va chạm,

HSK 7
0:03s
shuí zhī dào nǐ shì bú shì chóng zhōu de nì zéiai biết cô có phải nghịch tặc ở Sùng Châu















