Cách dùng "樊兄是自尽" (fán xiōng shì zì jìn) trong hội thoại tiếng Trung
樊兄是自尽
Phàn huynh đã tự tử,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
26:25
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不 | bù | Không, |
| 2▶ | 樊兄是自尽 | fán xiōng shì zì jìn | Phàn huynh đã tự tử, |
| 3 | 却是在我到了以后 | què shì zài wǒ dào le yǐ hòu | nhưng là vào thời điểm sau khi ta tới, |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 8 of 8)
HSK 5
0:03s
yào zhuā wǒ men zhè xiē liáng mín qù shān wài cǎi shímuốn bắt những dân lành như bọn ta ra ngoài núi khai thác đá.

HSK 6
0:03s
nǐ xiù kǒu yǒu tiě qì pèng zhuàng de shēng yīnTrong ống tay áo ngươi có tiếng kim loại va chạm,

HSK 7
0:03s
shuí zhī dào nǐ shì bú shì chóng zhōu de nì zéiai biết cô có phải nghịch tặc ở Sùng Châu















