Cách dùng "没想到是去子留母" (méi xiǎng dào shì qù zi liú mǔ) trong hội thoại tiếng Trung
没想到是去子留母
không ngờ lại bỏ con giữ mẹ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
9:39
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我以为他是去母留子呢 | wǒ yǐ wéi tā shì qù mǔ liú zi ne | Ta còn tưởng hắn bỏ mẹ giữ con, |
| 2▶ | 没想到是去子留母 | méi xiǎng dào shì qù zi liú mǔ | không ngờ lại bỏ con giữ mẹ. |
| 3 | 真是心软 | zhēn shì xīn ruǎn | Đúng là mềm lòng. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s
hái qǐng hè jiāng jūn tì běn hóu xuān yáng chū qùNhờ Hạ tướng quân giúp bổn hầu loan tin,

HSK 7
0:03s
fán èr gū niáng fǎn ér bú huì yǒu xìng mìng zhī yōu dethì Phàn nhị cô nương sẽ không bị đe dọa tính mạng.

















