Cách dùng "没想到是去子留母" (méi xiǎng dào shì qù zi liú mǔ) trong hội thoại tiếng Trung
没想到是去子留母
không ngờ lại bỏ con giữ mẹ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
9:39
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我以为他是去母留子呢 | wǒ yǐ wéi tā shì qù mǔ liú zi ne | Ta còn tưởng hắn bỏ mẹ giữ con, |
| 2▶ | 没想到是去子留母 | méi xiǎng dào shì qù zi liú mǔ | không ngờ lại bỏ con giữ mẹ. |
| 3 | 真是心软 | zhēn shì xīn ruǎn | Đúng là mềm lòng. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 8 of 8)
HSK 5
0:03s
yào zhuā wǒ men zhè xiē liáng mín qù shān wài cǎi shímuốn bắt những dân lành như bọn ta ra ngoài núi khai thác đá.

HSK 6
0:03s
nǐ xiù kǒu yǒu tiě qì pèng zhuàng de shēng yīnTrong ống tay áo ngươi có tiếng kim loại va chạm,

HSK 7
0:03s
shuí zhī dào nǐ shì bú shì chóng zhōu de nì zéiai biết cô có phải nghịch tặc ở Sùng Châu















