Cách dùng "上另一边去 听明白了没" (shàng lìng yī biān qù tīng míng bái le méi) trong hội thoại tiếng Trung
上另一边去 听明白了没
Sang phía bên kia đi, nghe rõ chưa?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
3:20
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 跟你说不能去那边了吧 | gēn nǐ shuō bù néng qù nà biān le ba | Ta đã nói không được qua bên đó rồi mà. |
| 2▶ | 上另一边去 听明白了没 | shàng lìng yī biān qù tīng míng bái le méi | Sang phía bên kia đi, nghe rõ chưa? |
| 3 | 宁娘 | níng niáng | Ninh Nương. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 8 of 8)
HSK 5
0:03s
yào zhuā wǒ men zhè xiē liáng mín qù shān wài cǎi shímuốn bắt những dân lành như bọn ta ra ngoài núi khai thác đá.

HSK 6
0:03s
nǐ xiù kǒu yǒu tiě qì pèng zhuàng de shēng yīnTrong ống tay áo ngươi có tiếng kim loại va chạm,

HSK 7
0:03s
shuí zhī dào nǐ shì bú shì chóng zhōu de nì zéiai biết cô có phải nghịch tặc ở Sùng Châu















