Cách dùng "她有功无罪呀" (tā yǒu gōng wú zuì ya) trong hội thoại tiếng Trung
她有功无罪呀
Cô ấy có công, không có tội mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
14:09
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 却反而坐牢 | què fǎn ér zuò láo | vậy mà lại bị bắt ngồi tù. |
| 2▶ | 她有功无罪呀 | tā yǒu gōng wú zuì ya | Cô ấy có công, không có tội mà. |
| 3 | 是啊 | shì a | Đúng vậy. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 8 of 8)
HSK 5
0:03s
yào zhuā wǒ men zhè xiē liáng mín qù shān wài cǎi shímuốn bắt những dân lành như bọn ta ra ngoài núi khai thác đá.

HSK 6
0:03s
nǐ xiù kǒu yǒu tiě qì pèng zhuàng de shēng yīnTrong ống tay áo ngươi có tiếng kim loại va chạm,

HSK 7
0:03s
shuí zhī dào nǐ shì bú shì chóng zhōu de nì zéiai biết cô có phải nghịch tặc ở Sùng Châu















