Cách dùng "魏相也会派别人去" (wèi xiāng yě huì pài bié rén qù) trong hội thoại tiếng Trung
魏相也会派别人去
Ngụy thừa tướng cũng sẽ phái người khác đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
26:39
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 如果我不去 | rú guǒ wǒ bù qù | Nếu ta không đi, |
| 2▶ | 魏相也会派别人去 | wèi xiāng yě huì pài bié rén qù | Ngụy thừa tướng cũng sẽ phái người khác đi. |
| 3 | 到了那个时候 | dào le nà ge shí hòu | Tới lúc đó |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 8 of 8)
HSK 5
0:03s
yào zhuā wǒ men zhè xiē liáng mín qù shān wài cǎi shímuốn bắt những dân lành như bọn ta ra ngoài núi khai thác đá.

HSK 6
0:03s
nǐ xiù kǒu yǒu tiě qì pèng zhuàng de shēng yīnTrong ống tay áo ngươi có tiếng kim loại va chạm,

HSK 7
0:03s
shuí zhī dào nǐ shì bú shì chóng zhōu de nì zéiai biết cô có phải nghịch tặc ở Sùng Châu















