Cách dùng "我爹娘是被山匪所杀" (wǒ diē niáng shì bèi shān fěi suǒ shā) trong hội thoại tiếng Trung
我爹娘是被山匪所杀
cha mẹ ta bị sơn tặc giết hại.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
16:31
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您说过 | nín shuō guò | Ngài từng nói |
| 2▶ | 我爹娘是被山匪所杀 | wǒ diē niáng shì bèi shān fěi suǒ shā | cha mẹ ta bị sơn tặc giết hại. |
| 3 | 您说的 | nín shuō de | Những lời ấy |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 8 of 8)
HSK 5
0:03s
yào zhuā wǒ men zhè xiē liáng mín qù shān wài cǎi shímuốn bắt những dân lành như bọn ta ra ngoài núi khai thác đá.

HSK 6
0:03s
nǐ xiù kǒu yǒu tiě qì pèng zhuàng de shēng yīnTrong ống tay áo ngươi có tiếng kim loại va chạm,

HSK 7
0:03s
shuí zhī dào nǐ shì bú shì chóng zhōu de nì zéiai biết cô có phải nghịch tặc ở Sùng Châu















