Cách dùng "我下次再也不敢了" (wǒ xià cì zài yě bù gǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
我下次再也不敢了
Lần sau nô tỳ không dám nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
36:00
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大公子饶命 | dà gōng zi ráo mìng | Đại công tử tha mạng. |
| 2▶ | 我下次再也不敢了 | wǒ xià cì zài yě bù gǎn le | Lần sau nô tỳ không dám nữa. |
| 3 | 宝儿 | bǎo ér | Bảo Nhi. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 8 of 8)
HSK 5
0:03s
yào zhuā wǒ men zhè xiē liáng mín qù shān wài cǎi shímuốn bắt những dân lành như bọn ta ra ngoài núi khai thác đá.

HSK 6
0:03s
nǐ xiù kǒu yǒu tiě qì pèng zhuàng de shēng yīnTrong ống tay áo ngươi có tiếng kim loại va chạm,

HSK 7
0:03s
shuí zhī dào nǐ shì bú shì chóng zhōu de nì zéiai biết cô có phải nghịch tặc ở Sùng Châu















