Cách dùng "想要什么都可以给你" (xiǎng yào shén me dōu kě yǐ gěi nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
想要什么都可以给你
muốn gì ta cũng có thể cho cô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
10:05
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只要你跟着我 | zhǐ yào nǐ gēn zhe wǒ | Chỉ cần cô theo ta, |
| 2▶ | 想要什么都可以给你 | xiǎng yào shén me dōu kě yǐ gěi nǐ | muốn gì ta cũng có thể cho cô. |
| 3 | 那我 | nà wǒ | Vậy ta |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 8 of 8)
HSK 5
0:03s
yào zhuā wǒ men zhè xiē liáng mín qù shān wài cǎi shímuốn bắt những dân lành như bọn ta ra ngoài núi khai thác đá.

HSK 6
0:03s
nǐ xiù kǒu yǒu tiě qì pèng zhuàng de shēng yīnTrong ống tay áo ngươi có tiếng kim loại va chạm,

HSK 7
0:03s
shuí zhī dào nǐ shì bú shì chóng zhōu de nì zéiai biết cô có phải nghịch tặc ở Sùng Châu















