Cách dùng "言正 要是你在就好了" (yán zhèng yào shì nǐ zài jiù hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung

yánzhèng yàoshìzàijiùhǎole

[Thông báo tìm người][Cáo thị] [Ngôn Chính, nếu chàng ở đây thì tốt biết mấy.]

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
2:52
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1为何还是找不到你wèi hé hái shì zhǎo bú dào nǐ[Thông báo tìm người][Cáo thị] [vì sao vẫn không tìm được muội?]
2言正 要是你在就好了yán zhèng yào shì nǐ zài jiù hǎo le[Thông báo tìm người][Cáo thị] [Ngôn Chính, nếu chàng ở đây thì tốt biết mấy.]
3天大地大tiān dà dì dà[Trời đất bao la,]

More Clips From Episode

Total 159 clips (Page 7 of 8)
字软得跟没骨头一样
HSK 6
0:03s
zì ruǎn dé gēn méi gǔ tou yī yàngChữ mềm oặt như không xương.

可以去见我娘亲吗
HSK 1
0:03s
kě yǐ qù jiàn wǒ niáng qīn macó thể đi gặp mẹ con không?

都怎么说你爹的
HSK 7
0:03s
dōu zěn me shuō nǐ diē denói về cha ngươi như thế nào?

爹爹是个大英雄
HSK 6
0:03s
diē diē shì gè dà yīng xióngcha là một đại anh hùng.

若是有一天宝儿被坏人抓走了
HSK 7
0:03s
ruò shì yǒu yī tiān bǎo ér bèi huài rén zhuā zǒu le[Nếu một ngày nào đó Bảo Nhi bị kẻ xấu bắt đi,]

一定会有人问你爹爹是谁
HSK 3
0:03s
yí dìng huì yǒu rén wèn nǐ diē diē shì shuínhất định sẽ có người hỏi cha con là ai.

你爹爹是个大英雄
HSK 6
0:03s
nǐ diē diē shì gè dà yīng xióngcha con là một đại anh hùng.

我爹真是个大英雄
HSK 7
0:03s
wǒ diē zhēn shì gè dà yīng xióngCha con thật sự là đại anh hùng ư?

不过这么说能保命
HSK 4
0:03s
bù guò zhè me shuō néng bǎo mìngNhưng nói vậy có thể giữ được tính mạng.

一定要十足诚恳
HSK 7
0:03s
yí dìng yào shí zú chéng kěnNhất định phải nói thật thành khẩn

这是你娘教你说的吧
HSK 7
0:03s
zhè shì nǐ niáng jiào nǐ shuō de baLà mẹ ngươi dạy ngươi nói vậy phải không?

我娘时常都是这么对我说的
HSK 7
0:03s
wǒ niáng shí cháng dōu shì zhè me duì wǒ shuō deMẹ con vẫn thường nói với con như thế.

他 他特别爱我们
HSK 3
0:03s
tā tā tè bié ài wǒ menngười… người rất yêu mẹ con con.

不 不能经常来看我们
HSK 2
0:03s
bù bù néng jīng cháng lái kàn wǒ menkhông… không thể thường xuyên đến thăm mẹ con con.

嘴里没有一句实话
HSK 6
0:03s
zuǐ lǐ méi yǒu yī jù shí huàmiệng không có lấy một câu nói thật.

你娘是个大骗子
HSK 7
0:03s
nǐ niáng shì gè dà piàn ziMẹ ngươi là kẻ chuyên lừa đảo,

你是个小骗子
HSK 6
0:03s
nǐ shì gè xiǎo piàn zingươi là nhóc chuyên lừa đảo.

拖出去 杖毙
HSK 6
0:03s
tuō chū qù zhàng bìLôi ra ngoài, đánh chết.

大公子饶命
HSK 1
0:03s
dà gōng zi ráo mìngĐại công tử tha mạng.

大公子 我错了
HSK 2
0:03s
dà gōng zi wǒ cuò leĐại công tử, nô tỳ sai rồi.