Cách dùng "真是心软" (zhēn shì xīn ruǎn) trong hội thoại tiếng Trung
真是心软
Đúng là mềm lòng.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
9:43
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没想到是去子留母 | méi xiǎng dào shì qù zi liú mǔ | không ngờ lại bỏ con giữ mẹ. |
| 2▶ | 真是心软 | zhēn shì xīn ruǎn | Đúng là mềm lòng. |
| 3 | 没想到 | méi xiǎng dào | Không ngờ |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 8 of 8)
HSK 5
0:03s
yào zhuā wǒ men zhè xiē liáng mín qù shān wài cǎi shímuốn bắt những dân lành như bọn ta ra ngoài núi khai thác đá.

HSK 6
0:03s
nǐ xiù kǒu yǒu tiě qì pèng zhuàng de shēng yīnTrong ống tay áo ngươi có tiếng kim loại va chạm,

HSK 7
0:03s
shuí zhī dào nǐ shì bú shì chóng zhōu de nì zéiai biết cô có phải nghịch tặc ở Sùng Châu















