Cách dùng "换 换一个会说话的来" (huàn huàn yí gè huì shuō huà de lái) trong hội thoại tiếng Trung
换 换一个会说话的来
Đổi, đổi một người biết nói chuyện đến đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:52
nǐ men yào bù wèn nǐ men huàn gè rén zài huàn gè rén
你们要不问 你们换个人 再换个人
“Nếu các anh không hỏi thì đổi người khác đi. Đổi người nữa đi.”
LINE 0233:54
PLAYING SCENEhuàn huàn yí gè huì shuō huà de lái
换 换一个会说话的来
“Đổi, đổi một người biết nói chuyện đến đây.”
LINE 0334:07
yòu huàn yí gè hǎo hǎo hǎo
又换一个 好好好
“Lại đổi một người. Được, được, được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 8 of 10)
HSK 3
0:03s
nǐ men yào bù wèn nǐ men huàn gè rén zài huàn gè rénNếu các anh không hỏi thì đổi người khác đi. Đổi người nữa đi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái yǒu shá wèn tí wèn lái huàn gè huà tíCòn câu hỏi gì nữa? Hỏi đi. Nào, đổi chủ đề khác.

HSK 6
0:03s
huí lái la jǐng guān lái lái lái shì bú shì dào fàn diǎn leAnh cảnh sát, quay lại rồi à? Nào, nào, nào. Đến giờ cơm rồi đúng không?

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè me zhè me shěn yě bù gěi fàn chī aCác anh cứ... cứ thẩm vấn thế này, cũng không cho ăn cơm à?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
shá wèi de tián de ma wǒ zhè huì er dé chī diǎn tián deVị gì đó? Ngọt à? Lúc này tôi phải ăn ít đồ ngọt.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ hái zhī dào nà lǎo tóu shì nǐ lǎo shī shì bú shìTôi còn biết ông già kia là thầy anh đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiù bù xíng le nà xuè jiàn dé mǎn dì dōu shìmà ông ta đã không chịu nổi. Máu be bét khắp cả đất.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s