Cách dùng "老爷子醒了看见你 一定会很开心的" (lǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn de) trong hội thoại tiếng Trung
老爷子醒了看见你 一定会很开心的
Ông cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:23
nǐ你
néng能
lái来
zhēn真
de的
hěn很
hǎo好
“cậu đến được thật tốt quá.”
LINE 0222:25
PLAYING SCENElǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn de
老爷子醒了看见你 一定会很开心的
“Ông cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.”
LINE 0322:31
xiè谢
xiè谢
nǐ你
“Cảm ơn chị.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 8 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái yǒu shá wèn tí wèn lái huàn gè huà tíCòn câu hỏi gì nữa? Hỏi đi. Nào, đổi chủ đề khác.

HSK 6
0:03s
huí lái la jǐng guān lái lái lái shì bú shì dào fàn diǎn leAnh cảnh sát, quay lại rồi à? Nào, nào, nào. Đến giờ cơm rồi đúng không?

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè me zhè me shěn yě bù gěi fàn chī aCác anh cứ... cứ thẩm vấn thế này, cũng không cho ăn cơm à?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
shá wèi de tián de ma wǒ zhè huì er dé chī diǎn tián deVị gì đó? Ngọt à? Lúc này tôi phải ăn ít đồ ngọt.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ hái zhī dào nà lǎo tóu shì nǐ lǎo shī shì bú shìTôi còn biết ông già kia là thầy anh đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiù bù xíng le nà xuè jiàn dé mǎn dì dōu shìmà ông ta đã không chịu nổi. Máu be bét khắp cả đất.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s