Cách dùng "你该好好审视一下自己的婚姻了" (nǐ gāi hǎo hǎo shěn shì yī xià zì jǐ de hūn yīn le) trong hội thoại tiếng Trung
你该好好审视一下自己的婚姻了
em nên xem xét lại thật kỹ về cuộc hôn nhân của mình đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:39
xiǎo小
wǔ五
“[Bé năm à,]”
LINE 0205:41
PLAYING SCENEnǐ你
gāi该
hǎo好
hǎo好
shěn审
shì视
yī一
xià下
zì自
jǐ己
de的
hūn婚
yīn姻
le了
“em nên xem xét lại thật kỹ về cuộc hôn nhân của mình đi.”
LINE 0305:44
jiāng江
hán寒
shēng声
shì是
yīn因
wèi为
ài爱
nǐ你
hé和
nǐ你
zài在
yì一
qǐ起
“[Giang Hàn Thanh yêu em nên mới ở bên em,]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 8 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái yǒu shá wèn tí wèn lái huàn gè huà tíCòn câu hỏi gì nữa? Hỏi đi. Nào, đổi chủ đề khác.

HSK 6
0:03s
huí lái la jǐng guān lái lái lái shì bú shì dào fàn diǎn leAnh cảnh sát, quay lại rồi à? Nào, nào, nào. Đến giờ cơm rồi đúng không?

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè me zhè me shěn yě bù gěi fàn chī aCác anh cứ... cứ thẩm vấn thế này, cũng không cho ăn cơm à?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
shá wèi de tián de ma wǒ zhè huì er dé chī diǎn tián deVị gì đó? Ngọt à? Lúc này tôi phải ăn ít đồ ngọt.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ hái zhī dào nà lǎo tóu shì nǐ lǎo shī shì bú shìTôi còn biết ông già kia là thầy anh đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiù bù xíng le nà xuè jiàn dé mǎn dì dōu shìmà ông ta đã không chịu nổi. Máu be bét khắp cả đất.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s