Cách dùng "你们学院哪个食堂好吃啊" (nǐ men xué yuàn nǎ ge shí táng hǎo chī a) trong hội thoại tiếng Trung
你们学院哪个食堂好吃啊
học viện các anh có nhà ăn nào ngon?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:53
wǒ我
è饿
le了
jiāng江
jiào教
shòu授
“Em đói rồi, giáo sư Giang,”
LINE 0204:56
PLAYING SCENEnǐ你
men们
xué学
yuàn院
nǎ哪
ge个
shí食
táng堂
hǎo好
chī吃
a啊
“học viện các anh có nhà ăn nào ngon?”
LINE 0305:01
wǒ我
dé得
qù去
wèn问
yī一
xià下
xué学
shēng生
“Anh phải hỏi học sinh đã.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 6 of 10)
HSK 5
0:03s
nǐ men chǎo shén me a zhè lǐ ne shì yī yuàn dōu ān jìng diǎn hǎo baMấy người cãi nhau cái gì? Đây là bệnh viện, tất cả im lặng một chút được không?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn deÔng cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōngHai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s