Cách dùng "你是怎么跟老太太保证的" (nǐ shì zěn me gēn lǎo tài tài bǎo zhèng de) trong hội thoại tiếng Trung
你是怎么跟老太太保证的
cậu đã hứa với bà cụ thế nào?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:39
dāng当
nián年
wǒ我
mā妈
zǒu走
de的
shí时
hòu候
“Năm đó lúc mẹ tôi mất,”
LINE 0221:41
PLAYING SCENEnǐ你
shì是
zěn怎
me么
gēn跟
lǎo老
tài太
tài太
bǎo保
zhèng证
de的
“cậu đã hứa với bà cụ thế nào?”
LINE 0321:44
wǒ gào sù nǐ jiāng hán shēng wàn yī wǒ bà yǒu shén me sān cháng liǎng duǎn
我告诉你江寒声 万一我爸有什么三长两短
“Tôi nói cho cậu biết, Giang Hàn Thanh, nếu bố tôi có mệnh hệ gì,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 8 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái yǒu shá wèn tí wèn lái huàn gè huà tíCòn câu hỏi gì nữa? Hỏi đi. Nào, đổi chủ đề khác.

HSK 6
0:03s
huí lái la jǐng guān lái lái lái shì bú shì dào fàn diǎn leAnh cảnh sát, quay lại rồi à? Nào, nào, nào. Đến giờ cơm rồi đúng không?

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè me zhè me shěn yě bù gěi fàn chī aCác anh cứ... cứ thẩm vấn thế này, cũng không cho ăn cơm à?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
shá wèi de tián de ma wǒ zhè huì er dé chī diǎn tián deVị gì đó? Ngọt à? Lúc này tôi phải ăn ít đồ ngọt.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ hái zhī dào nà lǎo tóu shì nǐ lǎo shī shì bú shìTôi còn biết ông già kia là thầy anh đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiù bù xíng le nà xuè jiàn dé mǎn dì dōu shìmà ông ta đã không chịu nổi. Máu be bét khắp cả đất.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s