Cách dùng "什么时候捡的我忘了 在哪儿捡的" (shén me shí hòu jiǎn de wǒ wàng le zài nǎ ér jiǎn de) trong hội thoại tiếng Trung
什么时候捡的我忘了 在哪儿捡的
Tôi quên mất nhặt được khi nào rồi. Nhặt được ở đâu nhỉ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:13
wǒ我
jiǎn捡
de的
“Tôi nhặt được.”
LINE 0233:15
PLAYING SCENEshén me shí hòu jiǎn de wǒ wàng le zài nǎ ér jiǎn de
什么时候捡的我忘了 在哪儿捡的
“Tôi quên mất nhặt được khi nào rồi. Nhặt được ở đâu nhỉ?”
LINE 0333:19
zài在
nǎ哪
ér儿
jiǎn捡
de的
“Nhặt được ở đâu nhỉ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 6 of 10)
HSK 4
0:03s
jīn tiān tǎng zài lǐ miàn de shì tā bú shì nǐHôm nay người nằm trong kia là ông ấy, không phải cậu.

HSK 5
0:03s
nǐ men chǎo shén me a zhè lǐ ne shì yī yuàn dōu ān jìng diǎn hǎo baMấy người cãi nhau cái gì? Đây là bệnh viện, tất cả im lặng một chút được không?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn deÔng cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōngHai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s