Cách dùng "是因为蒋诚自信 勇敢" (shì yīn wèi jiǎng chéng zì xìn yǒng gǎn) trong hội thoại tiếng Trung
是因为蒋诚自信 勇敢
Vì Tưởng Thành tự tin, dũng cảm,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:22
xiǎo小
wǔ五
cái才
xǐ喜
huān欢
tā他
“bé năm mới thích anh ấy.”
LINE 0214:24
PLAYING SCENEshì yīn wèi jiǎng chéng zì xìn yǒng gǎn
是因为蒋诚自信 勇敢
“Vì Tưởng Thành tự tin, dũng cảm,”
LINE 0314:27
shǎn闪
shǎn闪
fā发
guāng光
“tỏa sáng,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 8 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái yǒu shá wèn tí wèn lái huàn gè huà tíCòn câu hỏi gì nữa? Hỏi đi. Nào, đổi chủ đề khác.

HSK 6
0:03s
huí lái la jǐng guān lái lái lái shì bú shì dào fàn diǎn leAnh cảnh sát, quay lại rồi à? Nào, nào, nào. Đến giờ cơm rồi đúng không?

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè me zhè me shěn yě bù gěi fàn chī aCác anh cứ... cứ thẩm vấn thế này, cũng không cho ăn cơm à?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
shá wèi de tián de ma wǒ zhè huì er dé chī diǎn tián deVị gì đó? Ngọt à? Lúc này tôi phải ăn ít đồ ngọt.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ hái zhī dào nà lǎo tóu shì nǐ lǎo shī shì bú shìTôi còn biết ông già kia là thầy anh đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiù bù xíng le nà xuè jiàn dé mǎn dì dōu shìmà ông ta đã không chịu nổi. Máu be bét khắp cả đất.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s