Cách dùng "听说他为了拦你的车 差点掉下山去" (tīng shuō tā wèi le lán nǐ de chē chà diǎn diào xià shān qù) trong hội thoại tiếng Trung
听说他为了拦你的车 差点掉下山去
Nghe nói anh ta suýt rơi xuống núi để cản xe cho em.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:58
tā他
zěn怎
me么
yàng样
a啊
“Anh ta sao rồi?”
LINE 0212:59
PLAYING SCENEtīng shuō tā wèi le lán nǐ de chē chà diǎn diào xià shān qù
听说他为了拦你的车 差点掉下山去
“Nghe nói anh ta suýt rơi xuống núi để cản xe cho em.”
LINE 0313:03
zhè ge rén píng cháng kàn qǐ lái yì bān guān jiàn shí hòu
这个人平常看起来一般 关键时候
“Bình thường trông anh ta cũng bình thường thôi, đến lúc quan trọng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 8 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái yǒu shá wèn tí wèn lái huàn gè huà tíCòn câu hỏi gì nữa? Hỏi đi. Nào, đổi chủ đề khác.

HSK 6
0:03s
huí lái la jǐng guān lái lái lái shì bú shì dào fàn diǎn leAnh cảnh sát, quay lại rồi à? Nào, nào, nào. Đến giờ cơm rồi đúng không?

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè me zhè me shěn yě bù gěi fàn chī aCác anh cứ... cứ thẩm vấn thế này, cũng không cho ăn cơm à?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
shá wèi de tián de ma wǒ zhè huì er dé chī diǎn tián deVị gì đó? Ngọt à? Lúc này tôi phải ăn ít đồ ngọt.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ hái zhī dào nà lǎo tóu shì nǐ lǎo shī shì bú shìTôi còn biết ông già kia là thầy anh đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiù bù xíng le nà xuè jiàn dé mǎn dì dōu shìmà ông ta đã không chịu nổi. Máu be bét khắp cả đất.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s