Cách dùng "我 服从组织安排" (wǒ fú cóng zǔ zhī ān pái) trong hội thoại tiếng Trung
我 服从组织安排
Tôi nghe theo sự sắp xếp của tổ chức.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:12
méi没
shén什
me么
xiǎng想
fǎ法
le了
“Tôi không nghĩ gì.”
LINE 0210:14
PLAYING SCENEwǒ fú cóng zǔ zhī ān pái
我 服从组织安排
“Tôi nghe theo sự sắp xếp của tổ chức.”
LINE 0310:20
hǎo好
hǎo好
xiū休
xī息
a啊
“Nghỉ ngơi tử tế,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 6 of 10)
HSK 5
0:03s
nǐ men chǎo shén me a zhè lǐ ne shì yī yuàn dōu ān jìng diǎn hǎo baMấy người cãi nhau cái gì? Đây là bệnh viện, tất cả im lặng một chút được không?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn deÔng cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōngHai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s