Cách dùng "我要请他大吃三天" (wǒ yào qǐng tā dà chī sān tiān) trong hội thoại tiếng Trung
我要请他大吃三天
anh phải mời cậu ấy ăn ngon ba ngày.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:12
yín银
háng行
kǎ卡
nǐ你
ràng让
lǎo老
sì四
gěi给
wǒ我
ba吧
“Em bảo thằng tư đưa thẻ ngân hàng cho anh đi,”
LINE 0215:17
PLAYING SCENEwǒ我
yào要
qǐng请
tā他
dà大
chī吃
sān三
tiān天
“anh phải mời cậu ấy ăn ngon ba ngày.”
LINE 0315:24
xiǎng想
niàn念
xiǎo小
wǔ五
“Nhớ bé năm.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 6 of 10)
HSK 5
0:03s
nǐ men chǎo shén me a zhè lǐ ne shì yī yuàn dōu ān jìng diǎn hǎo baMấy người cãi nhau cái gì? Đây là bệnh viện, tất cả im lặng một chút được không?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn deÔng cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōngHai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s