Cách dùng "因为之前他也在特警队待过" (yīn wèi zhī qián tā yě zài tè jǐng duì dài guò) trong hội thoại tiếng Trung
因为之前他也在特警队待过
Bởi vì trước đó anh ta cũng từng ở trong đội đặc nhiệm
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:55
xiàng fàn zuì tuán huǒ dì qíng bào zhè me yán zhòng
向犯罪团伙递情报 这么严重
“Gửi tình báo cho băng nhóm tội phạm. Nghiêm trọng thế.”
LINE 0242:58
PLAYING SCENEyīn因
wèi为
zhī之
qián前
tā他
yě也
zài在
tè特
jǐng警
duì队
dài待
guò过
“Bởi vì trước đó anh ta cũng từng ở trong đội đặc nhiệm”
LINE 0343:00
suǒ所
yǐ以
wǒ我
xiǎng想
wèn问
wèn问
nǐ你
rèn认
bù不
rèn认
shí识
“nên em muốn hỏi anh có biết không.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 6 of 10)
HSK 4
0:03s
jīn tiān tǎng zài lǐ miàn de shì tā bú shì nǐHôm nay người nằm trong kia là ông ấy, không phải cậu.

HSK 5
0:03s
nǐ men chǎo shén me a zhè lǐ ne shì yī yuàn dōu ān jìng diǎn hǎo baMấy người cãi nhau cái gì? Đây là bệnh viện, tất cả im lặng một chút được không?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn deÔng cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōngHai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s