Cách dùng "这样 现在已经有人跟进了 你呢 等我消息" (zhè yàng xiàn zài yǐ jīng yǒu rén gēn jìn le nǐ ne děng wǒ xiāo xī) trong hội thoại tiếng Trung
这样 现在已经有人跟进了 你呢 等我消息
Thế này đi, giờ đã có người theo vụ này rồi, cô cứ chờ tin của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:17
bù不
pái排
chú除
yǒu有
rén人
mǎi买
xiōng凶
shā杀
rén人
“không loại trừ khả năng có người thuê giết người.”
LINE 0220:21
PLAYING SCENEzhè yàng xiàn zài yǐ jīng yǒu rén gēn jìn le nǐ ne děng wǒ xiāo xī
这样 现在已经有人跟进了 你呢 等我消息
“Thế này đi, giờ đã có người theo vụ này rồi, cô cứ chờ tin của tôi.”
LINE 0320:24
wǒ xiān qù tàng pài chū suǒ rán hòu zài qù yī yuàn kàn wáng zhǔ rèn hǎo
我先去趟派出所 然后再去医院看王主任 好
“Tôi đến đồn công an trước, sau đó lại đến bệnh viện thăm chủ nhiệm Vương. Được. Cảm ơn anh Vạn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 8 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái yǒu shá wèn tí wèn lái huàn gè huà tíCòn câu hỏi gì nữa? Hỏi đi. Nào, đổi chủ đề khác.

HSK 6
0:03s
huí lái la jǐng guān lái lái lái shì bú shì dào fàn diǎn leAnh cảnh sát, quay lại rồi à? Nào, nào, nào. Đến giờ cơm rồi đúng không?

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè me zhè me shěn yě bù gěi fàn chī aCác anh cứ... cứ thẩm vấn thế này, cũng không cho ăn cơm à?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
shá wèi de tián de ma wǒ zhè huì er dé chī diǎn tián deVị gì đó? Ngọt à? Lúc này tôi phải ăn ít đồ ngọt.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ hái zhī dào nà lǎo tóu shì nǐ lǎo shī shì bú shìTôi còn biết ông già kia là thầy anh đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiù bù xíng le nà xuè jiàn dé mǎn dì dōu shìmà ông ta đã không chịu nổi. Máu be bét khắp cả đất.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s