Cách dùng "此事还没盖棺定论呢" (cǐ shì hái méi gài guān dìng lùn ne) trong hội thoại tiếng Trung
此事还没盖棺定论呢
Chuyện này vẫn chưa có kết luận mà,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:53
nǐ你
jué决
dìng定
hǎo好
le了
ma吗
“Vương gia, ngài quyết định xong rồi à?”
LINE 0236:55
PLAYING SCENEcǐ此
shì事
hái还
méi没
gài盖
guān棺
dìng定
lùn论
ne呢
“Chuyện này vẫn chưa có kết luận mà,”
LINE 0336:57
nǐ你
jí急
shá啥
ya呀
“ngài vội cái gì?”
Show Information