Cách dùng "更是三人成虎" (gèng shì sān rén chéng hǔ) trong hội thoại tiếng Trung

gèngshìsānrénchéng

cũng tam sao thất bản,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:47
zhì
jiē
shì
jiān
de
liú
yán
fēi

Còn những lời đồn đại nơi phố chợ

LINE 0218:50
PLAYING SCENE
gèng
shì
sān
rén
chéng

cũng tam sao thất bản,

LINE 0318:52
wèi
xìn

không đáng tin.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E17
Timestamp18:50
TMDB ID124595