Cách dùng "里里外外都是自家兄弟" (lǐ lǐ wài wài dōu shì zì jiā xiōng dì) trong hội thoại tiếng Trung
里里外外都是自家兄弟
trong ngoài đều là huynh đệ trong nhà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:22
zhè这
lǐ里
shì是
zhèn镇
yuǎn远
shān山
zhài寨
“đây là sơn trại Trấn Viễn,”
LINE 0233:23
PLAYING SCENElǐ里
lǐ里
wài外
wài外
dōu都
shì是
zì自
jiā家
xiōng兄
dì弟
“trong ngoài đều là huynh đệ trong nhà.”
LINE 0333:28
wǒ我
zěn怎
me么
huì会
zài在
zhè这
lǐ里
“Sao ta lại ở đây?”
Show Information