Cách dùng "免得你初来乍到的受欺负" (miǎn de nǐ chū lái zhà dào de shòu qī fù) trong hội thoại tiếng Trung
免得你初来乍到的受欺负
kẻo ngươi mới đến bị ức hiếp.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:30
biàn便
xiǎng想
zhe着
zài在
nǐ你
shàng上
rèn任
qián前
jiàn见
nǐ你
yí一
miàn面
“bèn muốn gặp ngươi trước khi nhậm chức”
LINE 0233:33
PLAYING SCENEmiǎn免
de得
nǐ你
chū初
lái来
zhà乍
dào到
de的
shòu受
qī欺
fù负
“kẻo ngươi mới đến bị ức hiếp.”
LINE 0333:35
shuí谁
céng曾
xiǎng想
“Ai ngờ”
Show Information