Cách dùng "他却步步紧逼" (tā què bù bù jǐn bī) trong hội thoại tiếng Trung
他却步步紧逼
thì hắn lại càng lấn tới.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:55
wǒ我
yī一
tuì退
zài再
tuì退
“Ta càng nhượng bộ”
LINE 0205:58
PLAYING SCENEtā他
què却
bù步
bù步
jǐn紧
bī逼
“thì hắn lại càng lấn tới.”
LINE 0306:03
nà那
jiù就
bié别
guài怪
wǒ我
bú不
kè客
qì气
le了
“Vậy thì đừng trách ta không khách sáo.”
Show Information