Cách dùng "我按图索骥查下来" (wǒ àn tú suǒ jì chá xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
我按图索骥查下来
(Ta lần theo dấu vết để điều tra,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:25
yòu祐
chén辰
ān安
zhè这
ge个
jǔ举
dòng动
tài太
guò过
qí奇
guài怪
“(hành động của Hựu Thần An quá đỗi kỳ lạ.)”
LINE 0200:28
PLAYING SCENEwǒ我
àn按
tú图
suǒ索
jì骥
chá查
xià下
lái来
“(Ta lần theo dấu vết để điều tra,)”
LINE 0300:31
tā他
zì自
cóng从
lái来
dào到
sān三
fǎ法
sī司
“(phát hiện từ khi hắn tới Tam Pháp Ty)”
Show Information