Cách dùng "下下辈子都不会原谅你的" (xià xià bèi zi dōu bú huì yuán liàng nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
下下辈子都不会原谅你的
kiếp sau nữa ta cũng không tha cho chàng không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:48
xìn信
bù不
xìn信
wǒ我
xià下
bèi辈
zi子
“có tin kiếp sau,”
LINE 0225:49
PLAYING SCENExià下
xià下
bèi辈
zi子
dōu都
bú不
huì会
yuán原
liàng谅
nǐ你
de的
“kiếp sau nữa ta cũng không tha cho chàng không?”
LINE 0325:51
hǎo好
hǎo好
hǎo好
“Được, được, được.”
Show Information