Cách dùng "这分明就是提前做好的圈套" (zhè fēn míng jiù shì tí qián zuò hǎo de quān tào) trong hội thoại tiếng Trung
这分明就是提前做好的圈套
Rõ ràng đây là cái bẫy được giăng sẵn từ trước
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:47
méi没
xiǎng想
dào到
hái还
shì是
sǐ死
zài在
zhè这
lǐ里
le了
“không ngờ vẫn chết ở đây.”
LINE 0214:50
PLAYING SCENEzhè这
fēn分
míng明
jiù就
shì是
tí提
qián前
zuò做
hǎo好
de的
quān圈
tào套
“Rõ ràng đây là cái bẫy được giăng sẵn từ trước”
LINE 0314:52
mù目
dì的
jiù就
shì是
wèi为
le了
yǐn引
nǐ你
rù入
jú局
“để dụ ngài vào tròng,”
Show Information