Cách dùng "便认定他知道你患了疳霉疮" (biàn rèn dìng tā zhī dào nǐ huàn le gān méi chuāng) trong hội thoại tiếng Trung
便认定他知道你患了疳霉疮
liền cho rằng ngài ấy biết bí mật ngươi bị bệnh giang mai,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:23
suǒ所
yǐ以
nǐ你
yǔ与
shén神
guān观
fǎ法
shī师
cōng匆
cōng匆
yī一
yù遇
“Vậy là ngươi mới chỉ gặp qua Thần Quan pháp sư”
LINE 0231:26
PLAYING SCENEbiàn便
rèn认
dìng定
tā他
zhī知
dào道
nǐ你
huàn患
le了
gān疳
méi霉
chuāng疮
“liền cho rằng ngài ấy biết bí mật ngươi bị bệnh giang mai,”
LINE 0331:29
jiè借
shòu寿
ér而
huó活
de的
mì秘
mì密
“phải mượn thọ để sống,”
Show Information