Cách dùng "才刚刚开始" (cái gāng gāng kāi shǐ) trong hội thoại tiếng Trung
才刚刚开始
vừa mới bắt đầu thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:38
zhèng正
xì戏
“Vở kịch hay”
LINE 0238:39
PLAYING SCENEcái才
gāng刚
gāng刚
kāi开
shǐ始
“vừa mới bắt đầu thôi.”
LINE 0338:52
zuì最
jìn近
sān三
fǎ法
sī司
zhēn针
duì对
wǒ我
men们
de的
huó活
dòng动
pín频
fán繁
“Gần đây Tam Pháp Ty thường xuyên nhúng tay vào chuyện của chúng ta,”
Show Information