Cách dùng "疮口肉出反散如花" (chuāng kǒu ròu chū fǎn sàn rú huā) trong hội thoại tiếng Trung

chuāngkǒuròuchūfǎnsànhuā

(Thịt ở miệng vết loét lồi ra, loang như hoa.)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:51
xià
jiān
bèi
yǒu
hóng
chuāng

(dưới nách và vai lưng có vết loét đỏ.)

LINE 0218:53
PLAYING SCENE
chuāng
kǒu
ròu
chū
fǎn
sàn
huā

(Thịt ở miệng vết loét lồi ra, loang như hoa.)

LINE 0318:56
shì
gān
méi
chuāng
de
zhèng
zhuàng

(Là triệu chứng loét giang mai.)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E9
Timestamp18:53
TMDB ID124595